TOEIC Level 800
penetrate
verb (動詞)
thâm nhập, lấn sân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh thâm nhập thị trường mới hoặc giành thị phần.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to penetrate the Asian market next year.
その会社は来年、アジア市場への進出を目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our new marketing strategy is designed to _______ the younger consumer demographic.
Q2: The high cost of entry makes it difficult for new businesses to _______ the industry.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.