TOEIC Level 800
penalty
noun (名詞)
hình phạt, tiền phạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản phạt tài chính do vi phạm hợp đồng, chậm trễ hoặc vi phạm quy định.
📝 Ví dụ thực tế
There is a severe penalty for late payment of taxes.
税金の支払い遅延には厳しい罰則がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers will face a _______ for canceling their reservation less than 24 hours in advance.
Q2: The contract clearly states the _______ for failing to meet the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.