TOEIC Level 800
paucity
noun (名詞)
Sự khan hiếm, thiếu thốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng về tài nguyên, thông tin hoặc nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
The paucity of qualified applicants made it difficult to fill the position.
資格のある応募者の不足により、その職位を埋めるのが難しかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A _______ of available parking spaces is a common problem in the city center.
Q2: Despite the team's best efforts, a _______ of funding halted the research project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.