TOEIC Level 800
Patronage
noun (名詞)
Sự bảo trợ, sự lui tới của khách quen
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ủng hộ tài chính hoặc việc khách hàng thường xuyên sử dụng dịch vụ
📝 Ví dụ thực tế
The theater relies heavily on the patronage of local businesses and loyal audience members.
その劇場は地元の企業や忠実な観客の支援に大きく依存している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We appreciate your continued _______ and look forward to serving you again.
Q2: The museum thrives on the generous _______ of its benefactors and the public.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.