TOEIC Level 800
parameters
noun (名詞)
Thông số, giới hạn, tiêu chuẩn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phạm vi dự án, giới hạn hệ thống hoặc tiêu chuẩn đánh giá.
📝 Ví dụ thực tế
The project manager set strict parameters for the development team.
プロジェクトマネージャーは開発チームに厳格なパラメーターを設定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before starting the new marketing campaign, we need to define the exact _______ for success.
Q2: The system's performance is affected by several _______, including network speed and server load.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.