🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Overtake
verb (動詞)

Vượt qua, bắt kịp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Vượt qua đối thủ cạnh tranh về doanh số, thị phần hoặc sự tăng trưởng.

📝 Ví dụ thực tế

Our main competitor is threatening to overtake us in market share.

主要な競合他社が市場シェアで我々を追い越すと脅威を与えている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Analysts predict that our company will soon _______ its rival in sales revenue.

Q2: The new product's rapid success allowed the company to _______ established brands in a short time.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉