TOEIC Level 800
Outsourcing
noun (名詞)
Thuê ngoài, thuê gia công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao bớt công việc cho bên thứ ba để giảm chi phí và tăng hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided on outsourcing its IT support to a specialized firm.
その会社はITサポートを専門企業に外部委託することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many companies consider _______ to reduce operational costs.
Q2: The human resources department is evaluating the benefits of _______ payroll processing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.