TOEIC Level 800
orchestrate
verb (動詞)
Tổ chức, phối hợp chặt chẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lên kế hoạch và phối hợp tỉ mỉ cho dự án phức tạp.
📝 Ví dụ thực tế
The project manager had to orchestrate the efforts of several teams to meet the deadline.
プロジェクトマネージャーは、締め切りに間に合わせるために複数のチームの努力を調整しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO was praised for her ability to _______ a complex merger between two large corporations.
Q2: Successful event planners can _______ various elements, from venue booking to vendor coordination.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.