TOEIC Level 800
operational
adjective (形容詞)
hoạt động, sẵn sàng vận hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hệ thống, thiết bị hoặc cơ sở đã sẵn sàng sử dụng hoặc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
The new factory will be fully operational by next month.
新しい工場は来月までに完全に稼働する予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software update will ensure the system remains fully _______ during peak hours.
Q2: Due to technical issues, the online booking system is not currently _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.