TOEIC Level 800
Omission
noun (名詞)
Sự bỏ sót, sự bỏ qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thiếu sót thông tin trong tài liệu hoặc không thực hiện nhiệm vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The omission of key data from the report led to inaccurate conclusions.
報告書からの主要データの省略は、不正確な結論につながった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The error was a simple _______, not an intentional misrepresentation.
Q2: Please double-check the contract for any accidental _______ of important clauses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.