TOEIC Level 800
Offset
verb (動詞)
Bù đắp, đền bù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để bù đắp chi phí hoặc tổn thất bằng lợi ích khác.
📝 Ví dụ thực tế
The increase in sales helped offset the rising production costs.
売上の増加が、上昇する生産コストを相殺するのに役立ちました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's new energy-saving measures will _______ the higher utility expenses.
Q2: To _______ the carbon footprint, the organization invested in tree-planting initiatives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.