TOEIC Level 800
Oblivious
adjective (形容詞)
Không nhận biết, lãng quên, không để ý.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ trạng thái không nhận biết được xung quanh hoặc thông tin quan trọng.
📝 Ví dụ thực tế
He was completely oblivious to the fact that his phone was ringing during the meeting.
彼は会議中、電話が鳴っていることに全く気づいていなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite numerous warnings, some employees remained _______ to the new safety regulations.
Q2: The manager seemed _______ to the growing discontent among his team members.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.