TOEIC Level 800
obligation
noun (義務)
nghĩa vụ, bổn phận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc hợp đồng trong bối cảnh kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Employers have a legal obligation to provide a safe working environment.
雇用主には安全な労働環境を提供する法的義務がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: As a company, we have an _______ to ensure customer satisfaction.
Q2: He felt a strong _______ to help his colleagues finish the project on time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.