🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Normalize
verb (動詞)

Bình thường hóa, tiêu chuẩn hóa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đưa tình trạng bất thường trở lại bình thường hoặc thống nhất theo tiêu chuẩn.

📝 Ví dụ thực tế

After the disruption, efforts were made to normalize the supply chain operations.

混乱の後、サプライチェーンの運用を正常化するための努力がなされた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company aims to _______ its data collection methods across all departments.

Q2: Following the trade dispute, both nations worked to _______ their economic relations.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉