TOEIC Level 800
Nominal
adjective (形容詞)
Danh nghĩa, không đáng kể, tượng trưng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ các khoản phí hoặc chi phí rất nhỏ, tượng trưng.
📝 Ví dụ thực tế
The company charges a nominal fee for technical support.
その会社は技術サポートにわずかな料金を請求する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite its large size, the committee holds only _______ power and cannot make binding decisions.
Q2: Customers pay a _______ charge for the optional services, which covers administrative costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.