TOEIC Level 800
nexus
noun (名詞)
Mối liên kết, trung tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả mối liên hệ quan trọng giữa các yếu tố hoặc một trung tâm.
📝 Ví dụ thực tế
The city serves as a critical nexus for trade and transportation in the region.
その都市は、地域の貿易と交通の重要な中心地としての役割を果たしています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's headquarters functions as the _______ of its global operations.
Q2: Research indicates a strong _______ between customer satisfaction and repeat purchases.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.