TOEIC Level 800
negligible
adjective (形容詞)
không đáng kể, có thể bỏ qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng hoặc rủi ro quá nhỏ, không cần bận tâm.
📝 Ví dụ thực tế
The impact of the delay on the overall project timeline was negligible.
遅延がプロジェクト全体のスケジュールに与える影響は無視できるほどだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The cost of replacing the faulty part was _______ compared to the total project budget.
Q2: Although there was a slight error, its effect on the final results was almost _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.