🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
negligence
noun (名詞)

sự cẩu thả, sự lơ là, sơ suất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc điều khoản hợp đồng.

📝 Ví dụ thực tế

The accident was attributed to the driver's negligence.

その事故は運転手の過失に起因するとされた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company was sued for _______ in failing to maintain safety standards.

Q2: Any act of professional _______ will result in disciplinary action.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉