TOEIC Level 800
necessitate
verb (動詞)
đòi hỏi phải có, bắt buộc phải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khi một tình huống hoặc quy định mới bắt buộc phải thực hiện hành động nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
The sudden increase in orders will necessitate hiring additional staff.
突然の注文増加は、追加スタッフの雇用を必要とするだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The unexpected system failure will _______ an immediate review of our backup procedures.
Q2: Due to the merger, the company reorganization will _______ a complete restructuring of several departments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.