TOEIC Level 800
myriad
adjective (形容詞), noun (名詞)
vô số, cực kỳ nhiều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh số lượng lớn các lựa chọn, thách thức hoặc cơ hội kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The project faced myriad challenges from the beginning.
そのプロジェクトは当初から無数の課題に直面した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our company offers a _______ of services to meet diverse customer needs.
Q2: The new policy generated a _______ of questions from employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.