TOEIC Level 800
moratorium
noun (名詞)
sự hoãn nợ, sự tạm dừng hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tạm dừng một hoạt động, dự án hoặc thanh toán nợ.
📝 Ví dụ thực tế
The government declared a moratorium on new construction in the area.
政府はその地域での新規建設の一時停止を宣言した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the economic downturn, the bank announced a _______ on mortgage payments for struggling homeowners.
Q2: The city council decided to impose a _______ on issuing new business licenses until environmental concerns were addressed.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.