🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Morale
noun (名詞)

Nhuệ khí, tinh thần

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để mô tả động lực của nhân viên và bầu không khí làm việc.

📝 Ví dụ thực tế

The manager's positive attitude boosted team morale.

マネージャーのポジティブな態度はチームの士気を高めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Regular team-building activities are essential for improving employee _______.

Q2: Low _______ among staff can lead to decreased productivity and higher absenteeism.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉