TOEIC Level 800
moot
adjective (形容詞)
Không còn giá trị thực tế, tranh cãi, chưa quyết định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vấn đề không còn quan trọng hoặc không cần bàn cãi do hoàn cảnh thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
After the new evidence emerged, the previous discussion became moot.
新しい証拠が出てきた後、以前の議論は意味がなくなった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Since the project was canceled, the debate over its budget is now entirely _______.
Q2: Whether we should have invested more in the old technology is a _______ point, as we've already adopted a new system.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.