TOEIC Level 800
Monetary
adjective (形容詞)
Tiền tệ, tài chính.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh tài chính, kinh tế như 'monetary policy'.
📝 Ví dụ thực tế
The government introduced new monetary policies to control inflation.
政府はインフレを抑制するため、新たな金融政策を導入した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The central bank is responsible for managing the country's ______ policy.
Q2: Businesses often face ______ challenges when expanding into new markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.