TOEIC Level 800
Modicum
noun (名詞)
Một chút, lượng nhỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ một lượng rất nhỏ của một khái niệm trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
He showed a modicum of interest in the proposal.
彼はその提案にわずかな関心を示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Even a _______ of effort can make a significant difference in achieving your goals.
Q2: It is essential to approach sensitive topics with at least a _______ of respect for others' opinions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.