🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
mitigate
verb (動詞)

Giảm nhẹ, làm dịu bớt, giảm thiểu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Làm giảm mức độ nghiêm trọng của rủi ro, tổn thất hoặc vấn đề.

📝 Ví dụ thực tế

The company implemented new measures to mitigate the risk of data breaches.

その会社はデータ侵害のリスクを軽減するための新しい対策を実施した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new policy aims to _______ the impact of rising energy costs on consumers.

Q2: We need to develop strategies to _______ potential damage from the upcoming storm.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉