TOEIC Level 800
Milestone
noun (名詞)
Cột mốc, bước ngoặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng trong tiến trình dự án hoặc doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Completing the first phase of the project was a significant milestone.
プロジェクトの第一段階を完了したことは重要な節目だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Launching the new product ahead of schedule was a major _______ for the entire team.
Q2: The company celebrated its 50th anniversary as a significant _______ in its history.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.