TOEIC Level 800
Metrics
noun (名詞)
Chỉ số đánh giá, số liệu đo lường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các số liệu dùng để đo lường hiệu suất công việc hoặc tiến độ dự án.
📝 Ví dụ thực tế
We use several key metrics to evaluate the success of our marketing campaigns.
私たちはマーケティングキャンペーンの成功を評価するためにいくつかの主要な指標を使用します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software allows us to track important performance _______ in real-time.
Q2: Setting clear _______ is crucial for measuring progress and achieving project goals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.