🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Meticulously
adverb (副詞)

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện công việc được thực hiện cực kỳ cẩn thận và chính xác.

📝 Ví dụ thực tế

The auditor examined the financial records meticulously to ensure accuracy.

監査人は正確性を確保するため、財務記録を綿密に調査した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Each component of the new machine was assembled _______ by skilled technicians.

Q2: The architectural plans must be reviewed _______ before construction can begin.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉