TOEIC Level 800
Methodology
noun (名詞)
Phương pháp luận, hệ phương pháp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách tiếp cận hệ thống trong nghiên cứu, dự án hoặc giải quyết vấn đề
📝 Ví dụ thực tế
The research team developed a new methodology for data analysis that improved efficiency.
研究チームは効率を向上させる新しいデータ分析方法論を開発した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager insisted on a consistent _______ for tracking progress across all departments.
Q2: To ensure accuracy, the scientists strictly followed a rigorous _______ for their experiments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.