🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Mentorship
noun (名詞)

Chế độ cố vấn, sự hướng dẫn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong chương trình đào tạo nhân viên mới và phát triển sự nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The company launched a new mentorship program to support junior staff.

その会社は若手社員を支援するために新しいメンター制度を開始した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our _______ program pairs experienced employees with new hires.

Q2: Through effective _______, he was able to quickly adapt to his new role.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉