TOEIC Level 800
Mediate
verb (動詞)
Hòa giải, làm trung gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải quyết mâu thuẫn bằng cách thúc đẩy giao tiếp, ít tính cưỡng chế hơn arbitrate.
📝 Ví dụ thực tế
The HR department offered to mediate the disagreement between the two colleagues.
人事部は、同僚間の意見の相違を調停することを申し出た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A skilled negotiator was hired to _______ the tense discussions between the two rival factions.
Q2: Rather than taking sides, her role was simply to _______ communication and find common ground.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.