TOEIC Level 800
Mandate
noun (名詞)
Chỉ thị, mệnh lệnh, ủy thác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mệnh lệnh chính thức hoặc yêu cầu bắt buộc từ cấp trên hoặc luật pháp.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO was given a clear mandate to restructure the department.
CEOは部門を再編するための明確な権限を与えられた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board of directors issued a _______ to cut costs by 10%.
Q2: According to the company's new _______, all employees must complete the training course.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.