TOEIC Level 800
malfunction
noun (名詞) / verb (動詞)
Sự trục trặc, sự cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho lỗi máy móc, hệ thống trong báo cáo sửa chữa hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
A software malfunction caused the system to crash unexpectedly.
ソフトウェアの誤動作が原因でシステムが予期せずクラッシュした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please report any equipment _______ to the maintenance department immediately.
Q2: The flight was delayed due to a mechanical _______ in one of the engines.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.