TOEIC Level 800
Liquidity
noun (名詞)
Tính thanh khoản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng.
📝 Ví dụ thực tế
The company needs to improve its liquidity to cover short-term debts.
その会社は短期債務をカバーするために流動性を改善する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Assets with high _______ can be quickly converted into cash.
Q2: A sudden drop in demand could negatively impact the company's _______ position.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.