🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
limitation
noun (制限)

sự hạn chế, giới hạn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Các hạn chế về ngân sách, dự án hoặc tính năng sản phẩm.

📝 Ví dụ thực tế

Budgetary limitations prevented the company from expanding further.

予算の制限により、その会社はそれ以上の拡大ができなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new software has some _______ regarding its compatibility with older operating systems.

Q2: Due to space _______, we can only accommodate a maximum of 50 attendees.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉