TOEIC Level 800
levy
noun (名詞)
thuế, khoản thu, sự đánh thuế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các khoản thuế hoặc phí do chính phủ bắt buộc.
📝 Ví dụ thực tế
The new environmental levy sparked debate among businesses.
新しい環境税は企業の間で議論を巻き起こした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Businesses protested against the new _______ imposed on imported goods.
Q2: The local government considered introducing a special _______ to fund the maintenance of public parks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.