🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Legitimate
adjective (形容詞)

Hợp pháp, chính đáng, hợp lý.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong kinh doanh để chỉ lý do chính đáng hoặc thủ tục hợp pháp.

📝 Ví dụ thực tế

The company verified that all expenses were legitimate and properly documented.

会社はすべての費用が正当であり、適切に文書化されていることを確認した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The employee had a _______ reason for his absence, supported by a doctor's note.

Q2: Only _______ claims for refunds will be processed according to company policy.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉