TOEIC Level 800
Layoff
noun (名詞)
Sa thải, giảm biên chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp hoặc suy thoái kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
The recent economic downturn resulted in thousands of layoffs across the industry.
最近の景気後退により、業界全体で数千人の解雇が発生した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to declining sales, the company announced a significant _______ of its workforce.
Q2: Employees expressed concern about potential _______ in the upcoming quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.