TOEIC Level 800
lament
verb (動詞), noun (名詞)
than vãn, tiếc nuối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tiếc nuối về thất bại hoặc cơ hội bị bỏ lỡ.
📝 Ví dụ thực tế
Many critics lamented the decline in quality of the new film series.
多くの批評家は新しい映画シリーズの質の低下を嘆いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Shareholders _______ the company's decision to cut dividends after a profitable year.
Q2: The report highlighted the widespread _______ over the lack of affordable housing in the city.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.