🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Judicious
adjective (形容詞)

Sáng suốt, khôn ngoan, đúng đắn.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để mô tả các quyết định hoặc phán đoán kinh doanh sáng suốt.

📝 Ví dụ thực tế

The CEO made a judicious decision to invest in renewable energy.

CEOは再生可能エネルギーに投資するという賢明な決定を下した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: It is important for managers to make _______ decisions when allocating resources.

Q2: The committee's _______ approach to the budget ensured long-term financial stability.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉