🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
itinerary
noun (名詞)

hành trình, lịch trình

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ lịch trình chi tiết cho chuyến công tác hoặc du lịch trong bài thi.

📝 Ví dụ thực tế

Please review the detailed itinerary for your upcoming business trip.

今後の出張の詳細な旅程をご確認ください。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our travel agent provided a comprehensive _______ for our two-week vacation to Europe.

Q2: The conference _______ includes workshops, keynote speeches, and networking events.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉