TOEIC Level 800
Invalidate
verb (動詞)
Làm cho vô hiệu, bác bỏ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để làm mất hiệu lực của dữ liệu, lập luận hoặc tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
New evidence could invalidate the previous findings.
新しい証拠は以前の調査結果を無効にする可能性がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Errors in data collection can seriously _______ the results of a study.
Q2: The discovery of a new species could _______ long-held theories about evolution.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.