TOEIC Level 800
Intrinsic
adjective (形容詞)
Thực chất, nội tại, bản chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả giá trị, đặc tính hoặc động lực xuất phát từ bên trong.
📝 Ví dụ thực tế
The intrinsic value of the artwork is immeasurable.
その芸術作品の本質的な価値は計り知れない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employee motivation can stem from both extrinsic rewards and _______ satisfaction.
Q2: The _______ beauty of the natural landscape attracted many tourists.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.