🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
intricacy
noun (名詞)

Sự phức tạp, chi tiết rắc rối

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả các chi tiết hoặc cấu trúc phức tạp của hệ thống.

📝 Ví dụ thực tế

The intricacy of the machine's design made it difficult to repair.

その機械の設計の複雑さが、修理を困難にしていた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Understanding the _______ of the new software requires extensive training.

Q2: The artist is known for the incredible _______ of her needlework.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉