TOEIC Level 800
intrepid
adjective (形容詞)
gan dạ, dũng cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả một nhà lãnh đạo hoặc doanh nhân đối mặt với rủi ro không sợ hãi.
📝 Ví dụ thực tế
The intrepid explorers ventured deep into the uncharted jungle.
その恐れを知らない探検家たちは、未踏のジャングルの奥深くへと進んでいった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO praised the _______ team for tackling the challenging market expansion project.
Q2: Only an _______ leader could have guided the company through such a tumultuous period.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.