TOEIC Level 800
integrity
noun (名詞)
Tính chính trực, sự toàn vẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự trung thực trong đạo đức nghề nghiệp hoặc tính nguyên vẹn của hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
The manager was known for his high level of integrity.
その部長は高い誠実さで知られていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company values its employees' _______ and expects them to always act ethically.
Q2: Maintaining the _______ of data is crucial for cybersecurity.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.