TOEIC Level 800
Integral
adjective (形容詞)
Thiết yếu, không thể thiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ yếu tố cực kỳ quan trọng, không thể thiếu trong dự án hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
Data analysis is an integral part of market research.
データ分析は市場調査に不可欠な部分である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Effective communication is _______ to the success of any team project.
Q2: The security system is an _______ component of the building's infrastructure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.