TOEIC Level 800
Instigate
verb (動詞)
xúi giục, khởi xướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kích động hoặc khởi xướng một hành động, thường mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy was criticized for potentially instigating further conflicts.
その新しい方針は、さらなる対立を引き起こす可能性があると批判された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The labor union threatened to _______ a strike if their demands were not met.
Q2: Management hopes to avoid any actions that might _______ unrest among employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.