TOEIC Level 800
insidious
adjective (形容詞)
âm thầm độc hại, xảo quyệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các rủi ro kinh doanh tiến triển âm thầm nhưng gây hại lớn.
📝 Ví dụ thực tế
The insidious nature of the problem made it difficult to detect early.
問題の潜在的に有害な性質が、早期発見を困難にした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company faced an _______ challenge, slowly eroding its market share.
Q2: Data breaches can have an _______ effect, compromising user trust over time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.